condenser microphone
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Micrô tĩnh điện, micrô tụ điện: Một loại micro sử dụng một tụ điện (còn gọi là bình ngưng) làm bộ phận chuyển đổi âm thanh. Màng rung của micro hoạt động như một bản cực của tụ điện. Khi âm thanh làm rung màng, khoảng cách giữa các bản cực thay đổi, dẫn đến sự thay đổi điện dung và tạo ra tín hiệu điện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- For studio recording, many engineers prefer a condenser microphone for its sensitivity and wide frequency response. (Để thu âm trong phòng thu, nhiều kỹ sư thích dùng micrô tĩnh điện vì độ nhạy và dải tần đáp ứng rộng của nó.)
- This condenser microphone requires phantom power to operate. (Chiếc micrô tụ điện này cần nguồn điện ảo để hoạt động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Large-diaphragm condenser microphone": micrô tĩnh điện có màng rung lớn, thường được dùng để thu giọng hát chính hoặc các nhạc cụ có âm vực rộng.
- The vocal was recorded using a large-diaphragm condenser microphone. (Giọng hát chính được thu bằng một micrô tĩnh điện có màng rung lớn.)
"Small-diaphragm condenser microphone": micrô tĩnh điện có màng rung nhỏ, thường cho đáp ứng tần số chính xác hơn, phù hợp để thu âm nhạc cụ hơi hoặc để ghi âm stereo.
- For accurate acoustic guitar recording, a pair of small-diaphragm condenser microphones is often used. (Để thu âm guitar acoustic chính xác, một cặp micrô tĩnh điện màng nhỏ thường được sử dụng.)
Biến thể và từ gần giống
Condenser mic (n): Cách viết tắt thông dụng của "condenser microphone".
- I need to buy a new condenser mic for my podcast. (Tôi cần mua một chiếc condenser mic mới cho podcast của mình.)
Capacitor microphone (n): Tên gọi khác, ít phổ biến hơn, của condenser microphone, dựa trên nguyên lý tụ điện (capacitor).
- The term 'capacitor microphone' is technically synonymous with 'condenser microphone'. (Thuật ngữ 'capacitor microphone' về mặt kỹ thuật đồng nghĩa với 'condenser microphone'.)
Từ đồng nghĩa
- Capacitor microphone: Micrô tụ điện (tên gọi dựa trên nguyên lý).
- Studio condenser: Micrô tĩnh điện dùng trong phòng thu (nhấn mạnh môi trường sử dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào riêng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này.
Noun
- micrô tĩnh điện, micrô tụ điện.